Aggressive là gì ? Giải nghĩa từ aggressive theo tính từ và chuyên nghành khác nhau, gợi ý các từ đồng nghĩa và trái nghĩa liên quan đến aggressive.

Aggressive là gì đang trở thành thắc mắc của rất nhiều người trong thời gian gần đây. Từ vựng này xuất hiện thường xuyên trong các cuộc hội thoại tiếng anh, bài tập ngữ pháp….Để các bạn hiểu rõ hơn về nghĩa của từ, cách dùng và các ví dụ minh họa thì hãy tham khảo bài viết sau đây của chúng tôi nhé.

Aggressive là gì
Aggressive là gì

Nghĩa của từ aggressive là gì ?

Trong tiếng anh, việc hiểu rõ ý nghĩa của các từ vựng là điều cực kỳ quan trọng. Điều này giúp người dùng có thể vận dụng đúng vào các buổi giao tiếp tiếng anh. Chính vì thế,  mà nhiều người luôn đặt vấn đề khai thác ý nghĩa lên hàng đầu khi học ngoại ngữ. Đặc biệt trong đó có thắc mắc aggressive là gì, đây được xem là câu hỏi mà có nhiều bạn thắc mắc nhất hiện nay.

Theo tìm hiểu, aggressive là từ vựng được sử dụng nhiều trong công việc hay trong cuộc sống hàng ngày. Từ aggressive mang rất nhiều ý nghĩa trong tiếng việt, tạo nên sự đa dạng về ngữ pháp. Bạn có thể sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau. Thông thường, transcript được hiểu theo các nghĩa bao gồm: 

Tính từ

  • Hung bạo, hung hăng, vênh váo, thích thể hiện
  • Đánh bại, tiến lên phía trước
  • Năng động, nhanh nhẹn
  • Hiếu chiến
  • Không yểu điệu, rụt rè, mạnh mẽ, không sợ hãi

Chuyên ngành

  • Ứng phó
  • Xử trí nhanh 
  • Ứng biến linh hoạt

Người dùng có thể lựa chọn một trong các ý nghĩa trên đây để vận dụng trong các cuộc trò chuyện ở nhiều hoàn cảnh khác nhau. Sau khi nắm được hết các ý nghĩa thì chắc chắn  bạn có thể thoải mái dùng ma không lo bị sai nghĩa.

Các từ liên quan đến aggressive trong tiếng Anh

Nếu bạn muốn vận dụng từ vựng aggressive trong giao tiếp nhưng lại không muốn trùng lặp quá nhiều thì có thể tham khảo các từ đồng nghĩa. Những từ đồng nghĩa (trái nghĩa) sẽ mang đến rất nhiều tác dụng trong một đoạn hội thoại. Nó làm tăng ý nghĩa biểu đạt, tăng sự hoạt ngôn. Bạn hãy chọn một trong những từ đồng nghĩa (trái nghĩa) với aggressive như:

Từ đồng nghĩa

  • dynamic
  • smart alecky
  • belligerent
  • invading
  • disturbing 
  • offensive 
  • intrusive gladiatorial 
  • taurine 
  • hawkish 
  • martial enterprising 
  • go after 
  • pushing 
  • truculent
  • militant 

Từ trái nghĩa

Bên cạnh việc sử dụng các từ đồng nghĩa thì bạn có thể tham khảo các từ trái nghĩa. Bạn nên sử dụng từ trái nghĩa để biểu thị câu nói một cách hoàn thiện nhất. Điều này sẽ giúp cho bạn có thêm vốn từ phong phú khi giao tiếp như: defensive,, easy-going, …

Như vậy trên đây là những thông tin về thắc mắc aggressive là gì. Các bạn hãy tham khảo để hơn về ý nghĩa và cách sử dụng của loại từ vựng này nhé. Hy vọng những thông tin này sẽ hữu ích cho mọi người.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *