Confirm là gì ? Tìm hiểu nghĩa của từ “confirm” khi được dịch sang tiếng Việt, cách sử dụng từ confirm trong tiếng Anh và các từ đồng và trái nghĩa.

Bạn đang muốn tìm hiểu về confirm là gì hay sử dụng như thế nào ? Đây là những thắc mắc chung mà nhiều bạn học tìm kiếm trong thời gian qua. Với từ confirm này thì nó được sử dụng nhiều trong giao tiếp tiếng Anh và nhiều lĩnh vực đời sống hiện nay. Do đó việc nắm bắt và sử dụng confirm chính xác sẽ góp phần giúp bạn có thêm kiến thức ngoại ngữ vững chắc hơn.

Confirm là gì
Confirm là gì

Dịch nghĩa của confirm là gì ?

Chắc chắn từ confirm này đã không quá xa lạ gì với nhiều người. Bởi thuật ngữ confirm này có tần suất sử dụng phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh cũng như các lĩnh vực đời sống hiện nay. Thế nhưng, với những bạn chưa thành thạo về tiếng Anh thì khi bắt gặp cũng không nắm bắt được confirm là gì ? 

Giải đáp thắc mắc về từ confirm này thì thực chất nó mang khá nhiều nghĩa khác nhau. Tùy vào loại từ sử dụng trong câu, tình huống ra sao mà người dùng có thể hiểu câu chính xác và phù hợp nhất. Thông thường confirm sẽ được sử dụng với nghĩa cơ bản như sau:

Đối với ngoại động từ chỉ:

  • Chứng nhận, xác nhận
  • Thừa nhận, phê chuẩn
  • Củng cố, làm vững chắc
  • Làm cho (ai) nhiễm sâu 
  • Làm lễ kiên tín cho

Đối với chuyên ngành kỹ thuật:

  • Chứng thực
  • Khẳng định

Đối với kinh tế:

  • Báo chi
  • Chuẩn nhận
  • Củng cố
  • Hợp thức hóa
  • Phê chuẩn
  • Xác nhận

Cách sử dụng từ confirm trong tiếng Anh

Một số ví dụ về confirm để bạn có thể hiểu rõ hơn về nghĩa của nó như sau:

  • She confirmed the papers for me ( cô ấy đã xác nhận giấy tờ cho tôi)
  • Mr. Hung declined to confirm the charges ( Ông Hùng từ chối xác nhận cáo buộc)

Các từ liên quan đến confirm trong tiếng Anh

Cần nắm bắt rõ những từ liên quan đến confirm để có thể sử dụng một cách chính xác, dễ ghi nhớ hơn. Theo đó, các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của confirm được biết đến như sau:

Từ đồng nghĩa với confirm

  • Corroborate, authenticate, bless, make sure, vouch, give the go-ahead, make firm, bear out, give green light, check, sign off on, substantiate, double-check, give high sign, approve, rubber-stamp, circumstantiate, witness, justify, sign, give stamp of approval, uphold, underpin, evidence, demonstrate, lap up, endorse, clinch, fix, countersign, make good, certify, subscribe, explain, strengthen, show, sanction, buttress, size up, give the nod, reinforce.

Từ trái nghĩa với confirm

  • Abrogate, disprove, oppose, repudiate, annul, destroy, void, invalidate, cancel, contradict, veto, deny.

Trên đây là lời giải đáp chi tiết cho thắc mắc của các bạn học về confirm là gì ? Với từ định nghĩa, cách dùng và các từ liên quan đến confirm mà chúng tôi cung cấp trên đây thì có thể giúp bạn sử dụng được câu chính xác, dễ hiểu hơn. Bên cạnh đó thì bạn có thể tham khảo thêm nhiều bài viết tại trang web này để bổ sung vốn tiếng Anh tốt nhất nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *