Expertise là gì ? Giải nghĩa từ expertise khi dịch sang tiếng Việt, cách sử dụng và các từ liên quan đến expertise trong tiếng Anh hay sử dụng nhất.

Nhu cầu tìm hiểu về các từ vựng tiếng Anh ngày càng tăng cao để có thể giúp sử dụng tiếng Anh thành thạo. Trong đó, expertise là gì chính là câu hỏi thắc mắc được nhiều người tìm kiếm trong thời gian qua. Với từ expertise này thì nó được ứng dụng nhiều trong đời sống, giao tiếp và công việc hàng ngày. Do đó, việc nắm bắt được nghĩa cũng như cách dùng của nó sẽ thực sự hữu ích.

Expertise là gì
Expertise là gì

Nghĩa expertise là gì ?

Các câu hỏi về từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh luôn là chủ đề được nhiều bạn học quan tâm đến. Bởi chúng ta không thể phủ nhận được tầm quan trọng của loại ngôn ngữ này trong đời sống hiện đại ngày nay. Trong đó, expertise là gì chính là từ khóa rất được quan tâm đến.

Giải đáp băn khoăn của các bạn thì từ expertise này có tần suất sử dụng phổ biến trong đời sống hiện nay. Tuy nhiên thì thuật ngữ expertise này có nhiều nghĩa hiểu khác nhau, tùy vào mỗi loại từ, từng trường hợp mà chúng ta có thể sử dụng nghĩa cho dễ hiểu và phù hợp nhất. Thông thường thì expertise được hiểu như sau:

Danh từ:

  • Chuyên môn
  • Sự thành thạo, sự tinh thông
  • Sự chứng giám
  • Sự giám định
  • Thẩm định
  • Tài chuyên môn
  • Ý kiến về mặt chuyên môn

Chuyên ngành kinh tế:

  • Bí quyết
  • Sự thành thạo
  • Thành thạo
  • Sở trường chuyên môn
  • Sự tinh thông
  • Tinh thông
  • Sự giám định
  • Sự thành thạo
  • Sự tinh thông kỹ năng
  • Tri thức chuyên môn

Cách sử dụng expertise trong tiếng Anh

Với từ expertise này thì chúng ta cần phải sử dụng theo đúng nghĩa. Theo đó, để sử dụng expertise chính xác thì chúng ta cần tham khảo các ví dụ như:

  • The company is looking for people with expertise in marketing ( Công ty đang tìm kiếm những người có chuyên môn về tiếp thị)
  • Doctors share the expertise of treating children with autism ( Các bác sĩ chia sẻ chuyên môn điều trị trẻ tự kỷ)

Các từ liên quan đến expertise trong tiếng Anh

Mỗi từ vựng đều có những từ đồng nghĩa, nghĩa tương tự riêng. Những từ gần giống này nhiều trường hợp có thể sử dụng để thay thế cho expertise. Do đó, việc nắm bắt được các từ đồng nghĩa với expertise sẽ rất cần thiết. Các từ liên quan đến nó như sau:

  • Ability, adeptness, judgment, know-how, art, bag, chops, masterliness, skillfulness, ableness, makings, proficiency, command, savvy, ingeniousness, readiness, deftness, aptness, craft, technique, one’s thing, dexterity, expertness, finesse,  competence, facility, sharpness, dodge, knack, mastery, oil, prowess, cleverness, adroitness, cunning, goods, line, skill, stuff.

Trên đây là toàn bộ thông tin về expertise là gì? Với từ expertise này thì nó ngày càng được sử dụng phổ biến trong đời sống, giao tiếp. Hy vọng qua những chia sẻ cụ thể về ví dụ, các từ liên quan thì có thể giúp bạn đọc hiểu rõ nghĩa và sử dụng expertise đúng cách nhất, chuyên nghiệp nhất.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *