Integrity là gì ? Tìm hiểu nghĩa của “integrity” khi dịch sang tiếng Việt, hướng dẫn cách dùng từ và tìm hiểu những từ liên quan đến từ integrity.

Hiện nay, có rất nhiều thắc mắc liên quan đế từ vựng tiếng anh. Tuy nhiên, chủ yếu nhất vẫn xoay quanh cách dùng trong khi giao tiếp. Đặc biệt, câu hỏi  integrity là gì luôn được người dùng tò mò. Vì thế, để bạn không phải mất thời gian thu thập thông tin, chúng tôi sẽ giải thích cụ thể tròn bài viết dưới đây.

Integrity là gì
Integrity là gì

Nghĩa integrity là gì ?

Integrity là gì được xem là thắc mắc của rất nhiều người. Đây là một danh từ tiếng anh, có nghĩa khi dịch sang tiếng việt là sự chính trực, liêm chính. Hoặc ở một số trường hợp thì từ vựng này được là sự toàn vẹn, nguyên vẹn.

Danh từ 

  • Tính chính trực, sự thẳng thắn, liêm chính
  • Tình trạng toàn vẹn
  • Tình cảm nguyên vẹn
  • Tình trạng hoàn thiện, không sứt mẻ, méo mó

Ví dụ: territorial integrity

Chuyên ngành

  • khả năng bảo trì
  • tính nguyên
  • tình trạng nguyên vẹn
  • tính toàn vẹn

Các từ liên quan đến integrity trong tiếng Anh

Sử dụng integrity trong giao tiếp là điều phổ biến trong cuộc sống hiện nay. Tuy nhiên, nếu bạn sử dụng quá nhiều trong một câu sẽ gây nên nhàm chán. Do đó, nên thay đổi ý nghĩa câu nói bằng các từ đồng nghĩa như: 

Từ đồng nghĩa 

  • Candor , forthrightness , goodness , honestness , honesty , honorableness , incorruptibility , incorruption , principle , probity , purity , rectitude , righteousness, sincerity , straightforwardness , virtue , absoluteness , coherence , cohesion , entireness , perfection , simplicity , soundness , stability , totality , unity , wholeness 

Từ trái nghĩa

  • Bên cạnh các từ đồng nghĩa với integrity thì bạn cũng có thể tham khảo thêm một số từ trái nghĩa như: corruption , disgrace , dishonesty , dishonor , incompleteness…..Những từ vựng sẽ giúp bạn có vốn từ phong phú hơn, không bị bí từ trong giao tiếp hay trong các bài tập tiếng anh. 

Cách sử dụng integrity trong tiếng Anh

  • A modern extension on the old building would ruin its architectural integrity (Một phần mở rộng trên tòa nhà cũ sẽ phá hỏng tính toàn vẹn của kiến ​​trúc)
  • His comments cast a slur on the integrity of his employees ( Những bình luận của anh ta đã nói xấu về sự chính trực của nhân viên) 
  • He was regarded as a man of absolute integrity (Ông được coi là một người đàn ông toàn vẹn tuyệt đối)
  • The integrity of the play would be ruined by changing the ending ( Tính toàn vẹn của vở kịch sẽ bị hủy hoại bằng cách thay đổi kết thúc)
  • I had credited them with more integrity than they showed (Tôi đã tin tưởng họ với sự trung thực hơn những gì họ thể hiện) 

Có thể nói, việc sử dụng từ vựng integrity là điều không thể không có trong giao tiếp tiếng anh. Các bạn hãy tham khảo ý nghĩa và cách dùng của  integrity để sử dụng tốt nhất nhé. Chắc chắn với những thông tin chia sẻ integrity là gì đã giúp bạn không phải thắc mắc nữa đúng không!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *