Occupation là gì ? Giải nghĩa và gợi ý từ liên đến đến từ “occupation”

Occupation là gì ? Tìm hiểu và giải nghĩa từ “occupation” sang tiếng việt, những ví dụ và những gợi ý về từ “occupation” trong tiếng anh rất hữu dụng.

Tiếng anh ngày càng được sử dụng ưa chuộng và ứng dụng nhiều trong đời sống, công việc của chúng ta. Do đó, việc tìm hiểu nghĩa câu từ, cách sử dụng của nó là vô cùng cần thiết. Đáp ứng nhu cầu tìm hiểu đó, hôm nay chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu được nghĩa của occupation là gì và cách dùng phù hợp nhất nhé!

Occupation là gì ?

Occupation là gì ?

Giải nghĩa occupation là gì ?

Việc tìm hiểu nghĩa câu từ trong tiếng anh vẫn luôn là khó khăn đối với nhiều người. Trong đó, tiếng anh lại rất quan trọng đối với đời sống của chúng ta hiện nay. Rất nhiều người thắc mắc về occupation là gì mà lại được sử dụng phổ biến đến vậy.

Thực chất occupation được sử dụng trong nhiều lĩnh vực và được xem là từ mang nhiều nghĩa. Tùy thuộc vào từng hoàn cảnh, môi trường khác nhau mà chúng ta có thể hiểu theo nghĩa riêng để câu văn trở nên dễ hiểu hơn. Occupation là một danh từ thường được sử dụng với các nghĩa như sau:

  • Là một công việc, nghề nghiệp, việc làm, chức vụ
  • Sự chiếm hữu, sự chiếm giữ, sự chiếm, sự giữ, sự chiếm đóng
  • Thời hạn thuê, thời gian ở

Như vậy có thể thấy occupation được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Tùy mỗi trường hợp riêng mà bạn có thể sử dụng từ với những ý nghĩa riêng để dễ hiểu hơn.

Các ví dụ về occupation trong tiếng anh

Occupation mang đến rất nhiều ý nghĩa và được sử dụng nhiều trong giao tiếp. Để biết cách sử dụng occupation đúng cách thì các bạn có thể tham khảo các ví dụ như sau:

  • Ex1: Lan’s main occupation is selling cosmetics (nghề nghiệp chính của Lan là bán mỹ phẩm)
  • Ex2: What is your occupation? ( Nghề nghiệp của bạn là gì?)

Các từ liên quan occupation trong tiếng anh

Bên cạnh việc sử dụng occupation thì các bạn có thể tham khảo các từ liên quan như sau:

  • Word ( công việc); job ( việc làm); profession ( nghề nghiệp ); line of work (dòng công việc);   vocation ( công việc ); employment (việc làm); position ( Chức vụ ); trade ( buôn bán ); post ( bài đăng ); business ( kinh doanh ); career ( nghề nghiệp); military control (kiểm soát quân sự)..
  • Residence ( nơi cư trú); habitation (cư trú); inhabitation (nơi ở);  residency (cư trú); tenancy (thuê nhà); lease (cho thuê); living in ( sống ở); tenure ( nhiệm kỳ ); dwelling ( trú ngụ )..
  • Possession ( chiếm hữu ); occupancy (chiếm); conquest ( sự chinh phục ); capture ( chiếm lấy ); annexation (thôn tính); appropriation (chiếm đoạt); conquest (sự chinh phục ); pastime ( sự tiêu khiển )..

Hy vọng với những thông tin chia sẻ trên đây có thể giúp bạn tìm hiểu được occupation là gì ? Với danh từ occupation này chúng ta có thể sử dụng rất nhiều trong giao tiếp thường ngày. Bên cạnh đó, các bạn nên tham khảo thêm nhiều bài viết tại trang web để trau dồi thêm nhiều bài học bổ ích nhé!

Add Your Comment