Sow là gì ? Giải nghĩa chi tiết từ “sow” khi dịch sang tiếng Việt, hướng dẫn cách dùng từ sow trong tiếng Anh đúng cách siêu hay của chúng tôi.

Sử dụng tiếng anh trong giao tiếp là một trong những phương thức phổ biến trên mọi quốc gia hiện nay. Vì thế, để có trình độ ngoại ngữ tốt yêu cầu người học phải thường xuyên trau dồi kiến thức ngữ pháp, từ vựng. Tuy nhiên, trong quá trình học không tránh khỏi các trường hợp không biết ý nghĩa của từ vựng. Và một trong số đó chính là thắc mắc sow là gì. Vì thế, nếu bạn muốn biết thêm các thông tin về từ này thì đừng bỏ lỡ bài viết này.

Sow là gì
Sow là gì

Giải nghĩa của sow là gì ?

Sow là gì ? Đây là một từ tiếng anh thường xuất hiện trong các bài tập ngữ pháp, câu nói giao tiếp liên quan đến vấn đề trồng trọt. Nó giúp người dùng có thể miêu tả được các hành động đang diễn ra. Hiện, từ sow mang rất nhiều ý nghĩa trong tiếng việt như: 

Ngoại động từ: sowed; sown, sowed 

  • Gieo hạt, xạ
  • Gieo rắc, gây mầm, 

Danh từ 

  • Lợn nái; lợn cái hoàn toàn trưởng thành
  • kim loại cứng lại ở rãnh

Hình thái từ

  • Sowing, sowed, sown

 Chuyên ngành

  • Cơ khí & công trình
  • Sự đóng cục, đóng tảng
  • Tảng đóng cứng
  • Kỹ thuật chung

Với sự đa dạng về ngữ nghĩa đến từ vựng sow được rất nhiều người dùng lựa chọn trong câu nói. Tạo nên sự mới mẻ cho các đoạn văn, cuộc trò chuyện mỗi ngày. 

Các từ liên quan đến sow trong tiếng Anh

Khi bạn sử dụng từ vựng tiếng Anh sow thì vẫn có thể dùng  thêm các từ đồng nghĩa khác như: broadcast , detect , disseminate , drill , fling , grow , implant , inseminate , lodge , pitch , propagate , put in , raise , scatter , seed , strew , toss , plant , germinate, spread… Hoặc ngược lại với sow thì bạn có thể sử dụng các từ vựng như: dig , harvest , reap

 Cách sử dụng sow trong tiếng Anh

  • We sow carrots in between the onions. (Chúng tôi gieo cà rốt ở giữa hành tây)
  • Farmers do not follow standard agronomic practices, and plant at varied population densities and sowing dates. (Nông dân không tuân theo các cách làm nông học tiêu chuẩn, và trồng ở mật độ khác nhau và chọn  ngày gieo hạt)
  • Broad beans that were sown in the previous autumn will be ready first. (Đậu sẽ được gieo vào mùa thu trước)
  • It’s rather early to be sowing carrot seeds, isn’t it? (Vẫn còn khá sớm để gieo hạt cà rốt, phải không?)
  • There were no significant differences between the blocks sown on different dates. (Không có sự khác biệt đáng kể giữa các khối được gieo vào các ngày khác nhau)
  • As a simplified representation of the farm labour force, the farmer carries out tasks on both sows and batches.

Hy vọng với những thông tin cung cấp về sow là gì đã giúp bạn đọc có cái nhìn chi tiết hơn về ý nghĩa và các ví dụ thực tiễn. Bạn hãy tham khảo các thêm để có vốn từ vựng để làm phong phú “kho tàng” ngữ pháp của mình nhé.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *