Specific là gì ? Giải nghĩa từ “specific” đúng ngữ pháp, cách sử dụng từ specific trong tiếng Anh, gợi ý những từ liên quan đến specific hay dùng.

Specific là gì là từ khóa được nhiều bạn quan tâm tìm kiếm trong thời gian qua. Với từ specific này thì có lẽ nó được ứng dụng nhiều trong đời sống, giao tiếp và nhiều lĩnh vực khác nhau. Để hiểu rõ về nghĩa, cách dùng cũng như các từ liên quan của specific thì đừng bỏ lỡ thông tin hữu ích sau.

Specific là gì
Specific là gì

Nghĩa của specific là gì ?

Rất nhiều bạn quan tâm tìm kiếm từ specific là gì và sử dụng như thế nào trong đời sống hiện nay. Với từ specific này thì có tần suất sử dụng vô cùng phổ biến trong nhiều lĩnh vực đời sống hiện nay. Thế nhưng nhiều bạn không hiểu rõ nghĩa cũng như không dùng specific chính xác.

Thực chất thì từ specific này có nhiều nghĩa đa dạng. Tùy vào mỗi lĩnh vực, trường hợp, tình huống khác nhau mà bạn có thể dịch nghĩa, hiểu nghĩa phù hợp nhất, dễ hiểu nhất. Với từ specific này thì nó thường được dùng với những nghĩa thông dụng cơ bản như sau:

  • Riêng, cái riêng
  • Rành mạch, cụ thể, rõ ràng
  • Đặc điểm, đặc trưng, đặc thù 
  • Chính xác
  • Chuyên biệt
  • Cụ thể
  • Đúng

Cách sử dụng từ specific trong tiếng Anh

Để hiểu rõ về cách dùng của specific thì chúng ta nên ứng dụng vào trong thực tế. Theo đó, bạn có thể tham khảo các trường hợp dùng specific như sau:

  • Specific advice ( Lời khuyên cụ thể)
  • Specific characteristics of the generator ( Đặc trưng riêng của máy phát điện)
  • We had specific discussions ( chúng tôi đã có những thảo luận cụ thể)

Các từ liên quan đến specific trong tiếng Anh

Để hiểu rõ về nguồn gốc, dễ ghi nhớ về specific thì bạn nên tìm hiểu rõ về các từ liên quan đến nó. Việc tìm hiểu các từ đồng nghĩa, trái nghĩa của specific sẽ giúp bạn hiểu rõ về từ này. Một số từ liên quan đến specific bạn nên nắm bắt như sau:

Từ đồng nghĩa của specific

  • Bull’s eye, distinctive, right on, cut fine, outright, explicit, definitive, unambiguous, characteristic, clean-cut, unique, decided, hit nail on head, distinct, straight-out, flat out, definite, drawn fine, specialized, clear, downright, detailed , exact, categorical, reserved, precise, sole, specified, different, express, limited, peculiar, particular, clear-cut, especial, on target, restricted, special, unequivocal, concrete, individual, dead on, positive.

Từ trái nghĩa với specific

  • Uncertain, general, indefinite, vague

Vậy là thông tin trên đây đã giải đáp chi tiết về specific là gì? Qua đó, chúng tôi cũng đã cung cấp rõ về các ví dụ và các từ liên quan đến specific. Hy vọng thông qua những chia sẻ trên đây có thể giúp bạn học hiểu đúng nghĩa, ứng dụng thực tế một cách chính xác, chuyên nghiệp nhất. Nếu quý vị còn có bất cứ thắc mắc gì về specific thì hãy để lại bình luận phía dưới để được giải đáp chi tiết nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *